bachelor girl
Định nghĩa
Danh từ: Cô gái độc thân – một phụ nữ trẻ chưa kết hôn và sống một mình, thường mang hàm ý tự lập, hiện đại và chủ động trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một cô gái độc thân hạnh phúc sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.)
- (Nhiều cô gái độc thân hiện đại tận hưởng sự tự do và sự nghiệp trước khi ổn định cuộc sống gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bachelor girl" thường được dùng với sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự độc lập và lựa chọn sống một mình của phụ nữ, khác với "spinster" (gái già) mang nghĩa tiêu cực.
- She proudly calls herself a bachelor girl, not a spinster. (Cô ấy tự hào gọi mình là một cô gái độc thân, chứ không phải là một gái già.)
Biến thể và từ gần giống
- Bachelor (danh từ): người đàn ông độc thân.
- He is a confirmed bachelor who never wants to marry. (Anh ấy là một người đàn ông độc thân kiên định không bao giờ muốn kết hôn.)
- Bachelorette (danh từ): cô gái độc thân (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, ít trang trọng hơn).
- The bachelorette party was a lot of fun. (Bữa tiệc độc thân của cô gái rất vui.)
Từ đồng nghĩa
- Single woman: phụ nữ độc thân (trung tính).
- Unmarried woman: phụ nữ chưa kết hôn (trung tính, trang trọng hơn).
- Independent woman: phụ nữ độc lập (nhấn mạnh tính tự chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live alone: sống một mình.
- She has lived alone as a bachelor girl for five years. (Cô ấy đã sống một mình như một cô gái độc thân được năm năm.)
- Settle down: ổn định cuộc sống (thường là kết hôn và có gia đình).
- Not every bachelor girl wants to settle down early. (Không phải cô gái độc thân nào cũng muốn ổn định cuộc sống sớm.)
Thành ngữ liên quan
- On her own: tự lập, một mình.
- She is perfectly happy on her own as a bachelor girl. (Cô ấy hoàn toàn hạnh phúc khi tự lập như một cô gái độc thân.)
- Free as a bird: tự do như chim (ám chỉ cuộc sống không ràng buộc).
- Living as a bachelor girl makes her feel free as a bird. (Sống như một cô gái độc thân khiến cô ấy cảm thấy tự do như chim.)